Lịch Thi Đấu Bóng Đá Tại Lucky88 - Cập Nhật Liên Tục Và Chính Xác

LUCKY88 logo
LUCKY88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

LUCKY88 Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
19/09
LUCKY88 Tottenham
Tottenham
LUCKY88 Aston Villa
Aston Villa
-0.98
-0.50
0.84
-0.96
2.25
0.78
1.98
0.46
0.00
-0.64
-0.78
0.50
0.60
3.78
-0.85
3.00
0.75
1.99
-0.98
-0.25
0.90
-0.88
1.25
0.77
2.47
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/09
LUCKY88 Bologna
Bologna
LUCKY88 Torino
Torino
1.00
-0.50
0.90
1.00
2.25
0.90
1.94
-0.88
-0.25
0.79
-0.85
1.00
0.75
2.64
1.00
-0.50
0.94
-0.76
2.50
0.68
2.00
-0.92
-0.25
0.81
-0.85
1.00
0.75
2.63
13:00
19/09
LUCKY88 Udinese
Udinese
LUCKY88 Cagliari
Cagliari
0.94
-0.25
0.96
0.98
2.50
0.89
2.18
-0.76
-0.25
0.67
0.98
1.00
0.90
2.85
0.86
2.25
-0.94
2.29
-0.74
-0.25
0.64
0.64
0.75
-0.74
2.92
16:00
19/09
LUCKY88 AS Roma
AS Roma
LUCKY88 Inter Milan
Inter Milan
-0.95
0.00
0.86
0.98
3.00
0.92
2.70
-0.98
0.00
0.87
0.97
1.25
0.91
3.22
-0.99
0.00
0.92
0.76
2.75
-0.86
2.44
0.99
1.25
0.91
3.15
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
19/09
LUCKY88 Osasuna
Osasuna
LUCKY88 Rayo Vallecano
Rayo Vallecano
0.85
0.00
-0.99
2.53
0.85
0.00
0.97
0.72
0.75
-0.90
3.33
-0.68
-0.25
0.62
0.88
2.25
-0.96
2.61
0.99
0.00
0.91
-0.98
1.00
0.88
3.40
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Đức
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
19/09
LUCKY88 Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach
LUCKY88 Mainz 05
Mainz 05
-0.98
0.25
0.88
0.89
3.00
-0.99
3.22
0.73
0.25
-0.83
3.63
-0.68
0.00
0.62
0.79
3.00
-0.88
3.00
-0.76
0.00
0.66
0.85
1.25
-0.95
3.60
13:30
19/09
LUCKY88 Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
LUCKY88 Freiburg
Freiburg
0.94
0.00
0.96
0.87
3.00
-0.97
2.54
0.93
0.00
0.95
0.91
1.25
0.98
3.04
-0.79
-0.25
0.73
0.85
3.00
-0.93
2.58
0.93
0.00
0.97
0.92
1.25
0.98
3.00
13:30
19/09
LUCKY88 Werder Bremen
Werder Bremen
LUCKY88 Augsburg
Augsburg
-0.90
-0.25
0.82
0.99
3.25
0.91
2.35
0.83
0.00
-0.93
0.83
1.25
-0.93
2.83
-0.92
-0.25
0.85
0.74
3.00
-0.83
2.40
0.78
0.00
-0.88
0.84
1.25
-0.94
2.72
13:30
19/09
LUCKY88 Hamburger SV
Hamburger SV
LUCKY88 Koln
Koln
-0.97
0.00
0.87
-0.93
3.00
0.85
2.69
1.00
0.00
0.88
-0.97
1.25
0.86
3.22
-0.98
0.00
0.92
-0.93
3.00
0.85
2.56
-0.98
0.00
0.88
3.20
16:30
19/09
LUCKY88 VfB Stuttgart
VfB Stuttgart
LUCKY88 Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
0.89
0.00
-0.98
0.91
3.50
0.99
2.39
0.88
0.00
-0.99
0.96
1.50
0.92
2.81
-0.83
-0.25
0.75
0.92
3.50
0.98
2.47
0.88
0.00
-0.98
0.99
1.50
0.91
2.81
LUCKY88 Cúp Liên lục địa
Cúp Liên lục địa
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/09
LUCKY88 Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns
LUCKY88 Al Ahli Saudi
Al Ahli Saudi
-0.91
0.00
0.82
-0.93
3.00
0.85
2.78
-0.95
0.00
0.84
-0.97
1.25
0.86
3.27
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
19/09
LUCKY88 Gil Vicente
Gil Vicente
LUCKY88 Maritimo
Maritimo
-0.97
-0.50
0.85
0.76
2.00
-0.92
1.94
-0.87
-0.25
0.72
0.74
0.75
-0.92
2.68
-0.94
2.25
0.82
2.04
-0.88
-0.25
0.76
-0.80
1.00
0.66
2.69
14:30
19/09
LUCKY88 Nacional da Madeira
Nacional da Madeira
LUCKY88 Famalicao
Famalicao
0.81
0.50
-0.93
0.98
2.25
0.85
3.86
0.71
0.25
-0.85
-0.88
1.00
0.70
4.57
-0.88
0.25
0.78
0.96
2.25
0.92
3.50
0.76
0.25
-0.88
-0.93
1.00
0.78
4.40
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
19/09
LUCKY88 FC Paris
FC Paris
LUCKY88 Strasbourg
Strasbourg
-0.95
-0.75
0.83
0.95
3.00
0.88
1.75
0.93
-0.25
0.90
0.93
1.25
0.86
2.28
0.62
-0.25
-0.70
0.76
2.75
-0.86
1.86
-0.97
1.25
0.87
2.40
LUCKY88 Giải hạng Nhì Pháp
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
19/09
LUCKY88 Guingamp
Guingamp
LUCKY88 Red Star
Red Star
0.83
0.00
-0.99
0.78
2.25
-0.98
2.47
3.13
-0.88
-0.25
0.77
-0.97
2.75
0.85
2.35
0.82
0.00
-0.94
0.73
1.00
-0.88
2.93
12:00
19/09
LUCKY88 Boulogne
Boulogne
LUCKY88 Nantes
Nantes
-0.96
0.25
0.80
1.00
2.25
0.80
3.56
0.64
0.25
-0.84
0.72
0.75
-0.92
4.23
0.99
2.25
0.89
3.30
0.64
0.75
-0.78
4.20
LUCKY88 Giải hạng Nhất A Bỉ
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 OH Leuven
OH Leuven
LUCKY88 La Louviere
La Louviere
0.86
-0.25
-0.99
-0.98
2.50
0.82
2.08
-0.80
-0.25
0.67
0.91
1.00
0.88
2.75
-0.85
-0.50
0.75
2.17
-0.85
-0.25
0.73
0.86
1.00
1.00
2.66
16:15
19/09
LUCKY88 Charleroi
Charleroi
LUCKY88 Cercle Brugge
Cercle Brugge
0.87
-0.75
1.00
0.80
2.75
-0.96
1.62
0.81
-0.25
-0.97
0.99
1.25
0.81
2.14
0.88
-0.75
-0.98
-0.85
3.00
0.73
1.68
0.77
-0.25
-0.89
0.96
1.25
0.90
2.19
LUCKY88 Giải vô địch Anh
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
19/09
LUCKY88 Stoke City
Stoke City
LUCKY88 Sheffield United
Sheffield United
0.97
1.50
0.83
2.35
0.66
0.00
-0.86
-0.53
0.50
0.33
5.50
-0.90
-0.25
0.80
0.97
2.25
0.91
2.44
-0.85
1.00
0.73
3.00
11:30
19/09
LUCKY88 Millwall
Millwall
LUCKY88 West Ham
West Ham
0.85
0.50
0.99
0.76
2.75
-0.96
1.80
-0.73
0.00
0.53
-0.67
1.50
0.47
1.19
-0.96
0.75
0.86
4.60
-0.94
0.25
0.84
-0.88
1.25
0.75
4.70
11:30
19/09
LUCKY88 Cardiff City
Cardiff City
LUCKY88 Charlton
Charlton
0.80
-0.25
-0.96
0.88
5.00
0.92
1.28
0.56
0.00
-0.76
-0.73
3.50
0.53
1.11
0.94
-0.75
0.96
-0.89
3.00
0.77
1.72
0.86
-0.25
-0.96
-0.97
1.25
0.85
2.29
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
19/09
LUCKY88 TPS
TPS
LUCKY88 FC Ilves
FC Ilves
-0.97
0.00
0.81
0.95
2.75
0.85
2.63
0.91
0.00
0.89
0.74
1.00
-0.94
3.13
LUCKY88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
19/09
LUCKY88 Holstein Kiel
Holstein Kiel
LUCKY88 Osnabruck
Osnabruck
-0.92
-0.25
0.76
0.85
2.50
0.95
1.33
-
-
-
-
-
-
-
-0.70
-0.50
0.60
-0.29
3.00
0.17
2.42
-0.49
-0.25
0.39
-0.45
0.75
0.33
4.15
11:00
19/09
LUCKY88 Kaiserslautern
Kaiserslautern
LUCKY88 Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig
-0.98
-0.50
0.82
0.82
1.50
0.98
1.96
-
-
-
-
-
-
-
0.84
-0.50
-0.94
-0.43
3.00
0.31
1.84
-0.60
-0.25
0.50
-0.24
1.00
0.12
3.70
11:00
19/09
LUCKY88 Karlsruher SC
Karlsruher SC
LUCKY88 Nurnberg
Nurnberg
-0.93
0.00
0.77
0.88
2.75
0.92
8.50
-
-
-
-
-
-
-
0.81
0.25
-0.92
-0.61
3.75
0.49
6.90
-0.84
0.00
0.74
-0.74
1.50
0.61
45.00
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
19/09
LUCKY88 Yokohama F Marinos
Yokohama F Marinos
LUCKY88 Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
0.85
0.00
0.99
0.82
1.50
0.98
1.22
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
19/09
LUCKY88 ADO Den Haag
ADO Den Haag
LUCKY88 Cambuur
Cambuur
-0.96
-0.50
0.84
0.98
3.25
0.85
1.95
-0.91
-0.25
0.76
0.80
1.25
1.00
2.46
-0.78
-0.75
0.67
0.98
3.25
0.90
2.01
-0.93
-0.25
0.81
0.87
1.25
0.99
2.49
16:45
19/09
LUCKY88 Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
LUCKY88 Heerenveen
Heerenveen
0.83
0.00
-0.95
0.99
3.50
0.85
2.31
0.83
0.00
1.00
0.99
1.50
0.81
2.76
0.80
3.25
-0.93
2.37
0.87
0.00
-0.99
0.77
1.25
-0.92
2.76
LUCKY88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
19/09
LUCKY88 Uni Azzurri
Uni Azzurri
LUCKY88 Mindil Aces
Mindil Aces
-0.93
-0.25
0.68
0.95
5.00
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
19/09
LUCKY88 Dunav 2010
Dunav 2010
LUCKY88 Botev Vratsa
Botev Vratsa
0.68
4.00
-0.93
1.36
-
-
-
-
-
-
-
-0.95
0.00
0.79
-0.58
3.00
0.40
1.47
0.96
0.00
0.88
-0.32
1.75
0.14
1.12
LUCKY88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
19/09
LUCKY88 Shaanxi Union
Shaanxi Union
LUCKY88 Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
-0.93
-0.25
0.76
-0.98
4.50
0.76
1.30
-
-
-
-
-
-
-
-0.58
-0.75
0.42
-0.57
5.50
0.39
1.32
-0.52
-0.25
0.36
-0.65
3.50
0.47
1.11
11:00
19/09
LUCKY88 Shenzhen Juniors
Shenzhen Juniors
LUCKY88 Changchun Yatai
Changchun Yatai
-0.94
-0.75
0.78
0.76
1.25
-0.98
1.71
-
-
-
-
-
-
-
0.45
1.25
-0.63
1.68
-0.64
-0.25
0.48
-0.59
0.50
0.41
3.32
11:30
19/09
LUCKY88 Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
LUCKY88 Shijiazhuang Gongfu
Shijiazhuang Gongfu
0.79
0.25
-0.95
0.94
1.50
0.84
3.44
-0.81
0.00
0.59
-0.54
0.50
0.33
7.25
-0.98
0.25
0.82
0.83
2.25
0.99
2.99
0.69
0.25
-0.85
-0.97
1.00
0.79
4.25
11:30
19/09
LUCKY88 Nanjing City
Nanjing City
LUCKY88 Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
0.86
0.00
0.98
0.85
2.50
0.93
7.50
0.84
0.00
0.94
-0.56
1.50
0.35
55.00
-0.74
-0.25
0.58
0.99
2.25
0.83
2.58
0.98
0.00
0.86
-0.85
1.00
0.67
3.50
11:30
19/09
LUCKY88 Jiangxi Dingnan United
Jiangxi Dingnan United
LUCKY88 Foshan Nanshi
Foshan Nanshi
-0.98
-0.50
0.82
1.25
0.49
0.00
-0.70
-0.74
1.50
0.52
1.09
0.83
-0.75
-0.99
-0.84
3.00
0.66
1.64
0.79
-0.25
-0.95
-0.90
1.25
0.72
2.17
LUCKY88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/09
LUCKY88 SalPa
SalPa
LUCKY88 Tampere Utd
Tampere Utd
1.00
-0.25
0.85
0.83
3.25
0.99
2.17
0.76
0.00
-0.93
-0.97
1.50
0.77
2.64
13:00
19/09
LUCKY88 PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa
LUCKY88 RoPS
RoPS
0.95
0.00
0.89
0.91
3.50
0.90
2.43
0.93
0.00
0.88
0.94
1.50
0.84
2.85
14:00
19/09
LUCKY88 JJK Jyvaskyla
JJK Jyvaskyla
LUCKY88 OLS
OLS
-0.95
0.00
0.81
0.87
4.00
0.94
2.49
1.00
0.00
0.82
0.94
1.75
0.84
2.83
LUCKY88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
19/09
LUCKY88 Persija Jakarta
Persija Jakarta
LUCKY88 Malut United
Malut United
0.85
-1.25
0.95
0.90
3.00
0.86
1.36
0.87
-0.50
0.89
0.96
1.25
0.80
1.78
LUCKY88 Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/09
LUCKY88 Carrarese
Carrarese
LUCKY88 Benevento
Benevento
0.80
0.25
-0.94
0.95
2.50
0.86
2.86
-0.92
0.00
0.75
0.81
1.00
0.97
3.50
0.94
2.50
0.94
2.73
0.84
1.00
-0.98
3.55
13:00
19/09
LUCKY88 Cremonese
Cremonese
LUCKY88 Virtus Entella
Virtus Entella
-0.92
-0.50
0.78
0.95
2.25
0.86
1.97
-0.83
-0.25
0.68
-0.90
1.00
0.71
2.68
0.94
2.25
0.94
2.11
-0.86
-0.25
0.74
-0.93
1.00
0.79
2.66
13:00
19/09
LUCKY88 Palermo
Palermo
LUCKY88 Padova
Padova
0.90
-1.00
0.94
0.86
2.75
0.95
1.47
-0.90
-0.50
0.73
-0.96
1.25
0.75
1.98
0.93
2.75
0.95
1.56
0.68
-0.25
-0.80
0.67
1.00
-0.81
2.08
15:15
19/09
LUCKY88 Sampdoria
Sampdoria
LUCKY88 Catanzaro
Catanzaro
1.00
2.75
0.82
1.89
-0.93
-0.25
0.75
0.71
1.00
-0.91
2.47
-0.95
-0.50
0.85
0.90
2.50
0.98
2.05
-0.93
-0.25
0.81
0.84
1.00
-0.98
2.56
LUCKY88 Giải hạng Nhất Hà Lan
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
19/09
LUCKY88 Vitesse
Vitesse
LUCKY88 PSV Eindhoven II
PSV Eindhoven II
0.95
-1.00
0.89
0.94
3.50
0.87
1.52
-0.93
-0.50
0.75
0.94
1.50
0.83
1.95
1.61
-0.94
-0.50
0.82
-0.97
1.50
0.85
2.06
LUCKY88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Kristiansund BK
Kristiansund BK
LUCKY88 Rosenborg
Rosenborg
-0.95
1.00
0.81
0.87
3.25
0.94
5.50
0.81
0.50
-0.99
-0.94
1.50
0.74
5.35
0.63
3.00
-0.75
5.50
0.77
1.25
-0.92
4.90
16:00
19/09
LUCKY88 Molde
Molde
LUCKY88 Aalesund
Aalesund
0.84
-1.50
-0.98
0.80
4.00
-0.98
1.28
-0.99
-0.75
0.81
1.63
0.67
3.75
-0.79
1.36
-0.99
1.75
0.85
1.70
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
19/09
LUCKY88 Young Boys
Young Boys
LUCKY88 Servette
Servette
0.84
-1.00
-0.98
-0.99
3.50
0.81
1.45
-0.98
-0.50
0.80
-0.98
1.50
0.77
1.89
0.66
-0.75
-0.76
1.55
0.68
-0.25
-0.80
2.02
16:00
19/09
LUCKY88 Sion
Sion
LUCKY88 FC Zurich
FC Zurich
0.95
-1.25
0.89
0.92
3.50
0.89
1.40
0.94
-0.50
0.87
0.94
1.50
0.83
1.82
0.73
3.25
-0.85
1.49
0.93
-0.50
0.95
-0.97
1.50
0.83
1.93
16:00
19/09
LUCKY88 Luzern
Luzern
LUCKY88 Grasshoppers
Grasshoppers
-0.97
-1.00
0.83
0.94
3.75
0.87
1.56
0.76
-0.25
-0.93
0.83
1.50
0.95
1.99
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Kocaelispor
Kocaelispor
LUCKY88 Gaziantep FK
Gaziantep FK
0.75
0.00
-0.88
-0.96
2.25
0.79
2.40
0.77
0.00
-0.94
0.71
0.75
-0.91
3.17
14:00
19/09
LUCKY88 Corum FK
Corum FK
LUCKY88 Alanyaspor
Alanyaspor
0.81
-0.25
-0.95
0.79
2.25
-0.96
1.99
-0.83
-0.25
0.68
0.94
1.00
0.84
2.66
LUCKY88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
19/09
LUCKY88 Smedby AIS
Smedby AIS
LUCKY88 Fittja IF
Fittja IF
-0.95
-0.25
0.71
1.00
1.50
0.70
2.36
-
-
-
-
-
-
-
11:00
19/09
LUCKY88 Taby
Taby
LUCKY88 Angby IF
Angby IF
0.99
-0.25
0.77
0.77
2.50
0.93
1.24
-
-
-
-
-
-
-
11:00
19/09
LUCKY88 Astrio
Astrio
LUCKY88 Onsala
Onsala
0.70
0.50
0.99
0.80
2.50
0.90
11.25
-
-
-
-
-
-
-
12:00
19/09
LUCKY88 Bollstanas SK
Bollstanas SK
LUCKY88 Skiljebo
Skiljebo
0.96
0.25
0.80
0.96
3.25
0.74
2.84
0.63
0.25
-0.93
0.82
1.25
0.88
3.13
LUCKY88 Giải hạng nhất Anh
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
19/09
LUCKY88 Burton Albion
Burton Albion
LUCKY88 Mansfield
Mansfield
0.75
0.25
-0.95
0.91
3.75
0.83
1.09
-0.98
0.00
0.72
-0.60
2.50
0.35
-
0.95
0.00
0.93
0.95
2.50
0.91
2.55
0.94
1.00
0.92
3.17
11:30
19/09
LUCKY88 Barnsley
Barnsley
LUCKY88 Leicester City
Leicester City
0.94
0.75
0.86
0.97
3.50
0.77
12.25
0.47
0.25
-0.72
-0.81
1.50
0.55
60.00
0.78
0.25
-0.90
0.86
3.25
1.00
2.57
-0.97
0.00
0.85
-0.83
1.50
0.69
3.10
LUCKY88 Giải hạng hai Anh
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
19/09
LUCKY88 Walsall
Walsall
LUCKY88 Port Vale
Port Vale
-0.94
0.00
0.74
0.94
1.50
0.80
3.04
0.96
0.00
0.78
-0.57
0.50
0.32
5.75
-0.98
2.50
0.84
2.57
0.96
0.00
0.92
-0.99
1.00
0.85
3.30
11:30
19/09
LUCKY88 Rochdale
Rochdale
LUCKY88 Oldham Athletic
Oldham Athletic
0.79
2.75
0.95
1.80
-0.67
0.00
0.41
-0.65
1.50
0.39
1.14
0.85
0.50
-0.97
0.92
2.50
0.94
3.30
0.74
0.25
-0.86
0.88
1.00
0.98
4.00
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/09
LUCKY88 Austria Lustenau
Austria Lustenau
LUCKY88 Rheindorf Altach
Rheindorf Altach
-0.97
0.25
0.81
0.83
2.50
0.95
3.27
0.69
0.25
-0.85
0.76
1.00
-0.97
3.94
LUCKY88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
19/09
LUCKY88 Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
LUCKY88 Hvidovre
Hvidovre
0.90
2.75
0.84
2.41
0.69
1.00
-0.95
2.90
0.82
0.00
-0.93
2.31
0.82
0.00
-0.94
0.65
1.00
-0.78
2.80
12:00
19/09
LUCKY88 AB Gladsaxe
AB Gladsaxe
LUCKY88 Esbjerg
Esbjerg
0.94
3.25
0.80
1.99
-0.93
-0.25
0.67
2.43
0.76
-0.25
-0.86
0.78
3.00
-0.90
1.98
0.83
1.25
-0.95
2.38
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
19/09
LUCKY88 Liepaja
Liepaja
LUCKY88 Daugavpils
Daugavpils
0.78
-0.25
-0.98
0.94
1.50
0.80
2.04
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
19/09
LUCKY88 Korona Kielce
Korona Kielce
LUCKY88 Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
0.95
2.75
0.83
2.16
0.73
0.00
-0.88
-0.88
1.25
0.69
2.80
-0.92
-0.25
0.81
-0.98
2.75
0.86
2.38
-0.71
-0.25
0.59
0.80
1.00
-0.93
2.96
15:30
19/09
LUCKY88 GKS Katowice
GKS Katowice
LUCKY88 Cracovia Krakow
Cracovia Krakow
0.96
-0.25
0.87
0.87
2.75
0.91
2.11
0.69
0.00
-0.85
-0.97
1.25
0.76
2.71
2.33
-0.86
1.25
0.74
2.75
LUCKY88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Leixoes U23
Leixoes U23
LUCKY88 Famalicao U23
Famalicao U23
0.91
0.00
0.92
0.79
2.75
1.00
2.42
0.90
0.00
0.91
0.99
1.25
0.79
3.00
14:00
19/09
LUCKY88 Club Foot Estrela U23
Club Foot Estrela U23
LUCKY88 Moreirense U23
Moreirense U23
-0.95
0.00
0.79
0.88
2.50
0.90
2.67
-0.99
0.00
0.81
0.81
1.00
0.97
3.38
16:00
19/09
LUCKY88 Benfica U23
Benfica U23
LUCKY88 Torreense U23
Torreense U23
0.89
0.00
0.93
0.85
2.75
0.93
2.41
0.89
0.00
0.92
-0.95
1.25
0.75
3.04
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
19/09
LUCKY88 FC Cluj
FC Cluj
LUCKY88 Botosani
Botosani
-0.99
-0.25
0.83
0.84
2.50
0.94
2.18
0.72
0.00
-0.88
0.77
1.00
-0.98
2.84
-0.84
-0.50
0.72
2.19
-0.81
-0.25
0.69
2.75
LUCKY88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
19/09
LUCKY88 Real Sociedad II
Real Sociedad II
LUCKY88 Mallorca
Mallorca
0.79
0.50
-0.99
0.96
2.50
0.78
3.44
0.68
0.25
-0.94
0.96
1.00
0.78
3.94
3.35
0.93
1.00
0.93
3.95
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/09
LUCKY88 Boston River
Boston River
LUCKY88 Progreso
Progreso
0.92
-0.50
0.90
0.85
2.25
0.92
1.79
-0.94
-0.25
0.77
-0.97
1.00
0.76
2.49
0.83
2.25
0.99
1.93
-0.97
-0.25
0.81
-0.97
1.00
0.79
2.45
LUCKY88 Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/09
LUCKY88 Korea Republic U20 W
Korea Republic U20 W
LUCKY88 Italy U20 W
Italy U20 W
0.92
1.00
0.88
0.77
2.25
0.98
6.75
0.70
0.50
-0.88
0.96
1.00
0.82
7.00
16:30
19/09
LUCKY88 Brazil U20 W
Brazil U20 W
LUCKY88 Spain U20 W
Spain U20 W
0.89
1.25
0.92
0.83
2.50
0.91
7.75
0.80
0.50
0.98
0.78
1.00
1.00
7.25
LUCKY88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Gagra
Gagra
LUCKY88 Meshakhte
Meshakhte
-0.99
-0.50
0.81
0.84
2.25
0.90
1.87
-0.89
-0.25
0.70
-0.97
1.00
0.76
2.58
16:00
19/09
LUCKY88 Samgurali
Samgurali
LUCKY88 Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
0.86
0.50
0.96
0.97
2.75
0.77
3.44
0.73
0.25
-0.93
0.72
1.00
-0.92
4.00
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Iceland
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 KR Reykjavik
KR Reykjavik
LUCKY88 Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik
0.81
0.50
-0.99
0.85
4.25
0.89
2.80
0.76
0.25
-0.97
0.79
1.75
1.00
3.08
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
19/09
LUCKY88 Transinvest
Transinvest
LUCKY88 Zalgiris Vilnius
Zalgiris Vilnius
0.79
0.25
-0.97
0.78
2.75
0.97
2.69
-0.95
0.00
0.75
1.00
1.25
0.79
3.27
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Espanyol W
Espanyol W
LUCKY88 Madrid CFF W
Madrid CFF W
-0.94
0.25
0.77
0.87
2.25
0.86
3.56
0.66
0.25
-0.85
-0.93
1.00
0.73
4.33
16:00
19/09
LUCKY88 Atletico Madrid W
Atletico Madrid W
LUCKY88 DUX Logrono W
DUX Logrono W
0.79
-0.75
-0.96
0.81
2.75
0.94
1.51
0.75
-0.25
-0.96
-0.96
1.25
0.75
2.05
LUCKY88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Atvidabergs FF
Atvidabergs FF
LUCKY88 Lunds BK
Lunds BK
1.00
-0.25
0.82
0.92
3.00
0.82
2.13
0.73
0.00
-0.93
0.94
1.25
0.84
2.71
1.00
-0.25
0.80
0.75
2.75
-0.95
2.17
0.74
0.00
-0.96
0.95
1.25
0.83
2.74
14:00
19/09
LUCKY88 Ariana FC
Ariana FC
LUCKY88 Utsiktens BK
Utsiktens BK
0.86
-1.75
0.96
0.89
3.50
0.85
1.16
0.91
-0.75
0.86
0.95
1.50
0.83
1.55
0.87
-1.75
0.93
1.23
0.79
-0.75
0.99
0.95
1.50
0.83
1.58
14:00
19/09
LUCKY88 FBK Karlstad
FBK Karlstad
LUCKY88 Sollentuna
Sollentuna
0.91
-0.50
0.90
0.85
2.75
0.89
1.78
-0.99
-0.25
0.78
-0.93
1.25
0.73
2.37
0.92
-0.50
0.88
0.92
2.75
0.88
1.92
0.64
1.00
-0.86
2.34
14:00
19/09
LUCKY88 Enkoping
Enkoping
LUCKY88 IF Karlstad
IF Karlstad
0.90
0.50
0.90
0.89
2.75
0.85
3.56
0.76
0.25
-0.97
-0.91
1.25
0.71
4.12
0.87
0.50
0.93
0.98
2.75
0.82
3.35
0.76
0.25
-0.98
0.68
1.00
-0.90
3.95
LUCKY88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Keciorengucu
Keciorengucu
LUCKY88 Sivasspor
Sivasspor
0.85
-0.50
0.97
0.91
3.00
0.83
1.72
0.94
-0.25
0.83
0.92
1.25
0.85
2.27
0.87
-0.50
0.97
0.74
2.75
-0.93
1.87
0.56
1.00
-0.76
2.30
14:00
19/09
LUCKY88 Sariyer
Sariyer
LUCKY88 Boluspor
Boluspor
0.80
-1.75
-0.98
0.89
3.00
0.85
1.12
0.88
-0.75
0.90
0.92
1.25
0.85
1.52
1.20
0.85
-0.75
0.97
1.60
LUCKY88 Cúp Liên đoàn UAE
Cúp Liên đoàn UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
19/09
LUCKY88 Al Wasl
Al Wasl
LUCKY88 Al Ain UAE
Al Ain UAE
0.80
0.50
-0.97
0.85
3.00
0.89
3.00
0.68
0.25
-0.87
0.89
1.25
0.89
3.50
-0.98
0.25
0.74
3.05
-0.84
0.00
0.58
0.90
1.25
0.84
3.55
LUCKY88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/09
LUCKY88 Mashal Mubarek
Mashal Mubarek
LUCKY88 Pakhtakor Tashkent
Pakhtakor Tashkent
-0.97
1.75
0.79
1.00
3.00
0.75
16.00
0.90
0.75
0.87
0.99
1.25
0.79
12.00
15:15
19/09
LUCKY88 Bunyodkor
Bunyodkor
LUCKY88 Buxoro
Buxoro
0.82
0.50
1.00
0.91
2.50
0.83
3.56
0.71
0.25
-0.91
0.85
1.00
0.93
4.23
LUCKY88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
19/09
LUCKY88 Sturm Graz II
Sturm Graz II
LUCKY88 Wacker Innsbruck
Wacker Innsbruck
0.84
0.00
0.90
0.92
3.00
0.76
2.32
0.83
0.00
0.87
0.93
1.25
0.78
2.89
0.88
0.00
-0.98
-0.95
3.00
0.83
2.39
0.86
0.00
-0.98
2.83
13:30
19/09
LUCKY88 Voitsberg
Voitsberg
LUCKY88 SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg
0.78
-0.50
0.97
0.87
3.00
0.80
1.65
0.88
-0.25
0.83
0.89
1.25
0.82
2.19
0.61
-0.25
-0.71
0.73
2.75
-0.85
1.84
2.28
15:30
19/09
LUCKY88 St Polten
St Polten
LUCKY88 Bregenz
Bregenz
0.88
-0.25
0.86
0.90
3.00
0.77
2.01
0.64
0.00
-0.88
0.91
1.25
0.80
2.57
-0.84
-0.50
0.74
0.77
2.75
-0.89
2.19
-0.83
-0.25
0.70
2.57
LUCKY88 Giải hạng Nhất Belarus
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
19/09
LUCKY88 Bumprom
Bumprom
LUCKY88 Lida
Lida
0.81
-0.50
0.95
0.85
4.00
0.85
-
0.39
0.00
-0.68
-0.64
2.50
0.34
-
12:00
19/09
LUCKY88 Orsha
Orsha
LUCKY88 FC Slutsk
FC Slutsk
0.89
1.50
0.87
0.83
3.50
0.87
6.50
0.92
0.50
0.78
0.91
1.50
0.79
5.17
LUCKY88 Giải hạng Nhất B Bỉ
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Kermt Hasselt
Kermt Hasselt
LUCKY88 Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk
0.79
0.50
0.95
0.87
3.00
0.81
3.22
0.71
0.25
-0.98
0.88
1.25
0.82
3.70
3.00
3.70
14:00
19/09
LUCKY88 Genk II
Genk II
LUCKY88 RFC Seraing
RFC Seraing
0.94
-0.25
0.80
0.75
3.00
0.93
2.07
0.69
0.00
-0.95
0.80
1.25
0.91
2.60
0.70
0.00
-0.86
0.77
3.00
-0.95
2.14
2.70
LUCKY88 Giải trẻ CONMEBOL - UEFA
Giải trẻ CONMEBOL - UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
19/09
LUCKY88 Real Madrid U19
Real Madrid U19
LUCKY88 Santiago Wanderers U20
Santiago Wanderers U20
0.78
-0.75
0.93
0.75
3.00
0.95
1.51
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
19/09
LUCKY88 Ganzhou Ruishi
Ganzhou Ruishi
LUCKY88 Qingdao Red Lions
Qingdao Red Lions
0.82
0.25
0.94
0.91
2.00
0.79
1.44
-
-
-
-
-
-
-
11:30
19/09
LUCKY88 Hangzhou Linping Wuyue
Hangzhou Linping Wuyue
LUCKY88 Shanghai Port II
Shanghai Port II
0.87
0.25
0.89
0.92
1.50
0.78
3.50
-0.70
0.00
0.41
-0.57
0.50
0.27
7.75
11:30
19/09
LUCKY88 Xiamen Feilu
Xiamen Feilu
LUCKY88 Beijing BIT FC
Beijing BIT FC
0.88
-0.75
0.88
0.79
2.25
0.91
1.58
-0.83
-0.25
0.53
0.82
0.50
0.88
2.84
11:35
19/09
LUCKY88 Chengdu Rongcheng II
Chengdu Rongcheng II
LUCKY88 Taian Tiankuang
Taian Tiankuang
0.99
0.00
0.77
0.82
2.75
0.88
1.41
0.87
0.00
0.83
-0.87
1.50
0.57
1.10
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/09
LUCKY88 Pardubice
Pardubice
LUCKY88 Bohemians 1905
Bohemians 1905
0.87
-0.25
0.87
0.92
2.75
0.76
2.01
0.62
0.00
-0.85
0.67
1.00
-0.93
2.63
13:00
19/09
LUCKY88 Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
LUCKY88 Zbrojovka Brno
Zbrojovka Brno
0.94
-0.25
0.80
0.83
2.75
0.84
2.08
0.67
0.00
-0.93
-0.97
1.25
0.70
2.68
13:00
19/09
LUCKY88 Artis Brno
Artis Brno
LUCKY88 Slovan Liberec
Slovan Liberec
0.77
1.00
0.97
0.77
2.50
0.90
5.17
-0.99
0.25
0.72
0.72
1.00
1.00
5.50
16:00
19/09
LUCKY88 Slovacko
Slovacko
LUCKY88 Banik Ostrava
Banik Ostrava
0.74
0.00
-0.98
0.91
2.50
0.76
2.27
0.75
0.00
0.97
0.85
1.00
0.86
2.96
LUCKY88 Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
19/09
LUCKY88 Charlton Athletic W
Charlton Athletic W
LUCKY88 London City Lionesses W
London City Lionesses W
0.76
1.50
1.00
1.00
4.25
0.70
-
0.72
0.25
0.98
-0.83
2.50
0.53
-
11:45
19/09
LUCKY88 Chelsea W
Chelsea W
LUCKY88 Birmingham City W
Birmingham City W
0.82
-2.75
0.94
0.94
4.75
0.76
-
0.92
-1.00
0.78
0.90
2.25
0.80
-
LUCKY88 Giải hạng Ba Đức
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
19/09
LUCKY88 Viktoria Koln
Viktoria Koln
LUCKY88 Ingolstadt
Ingolstadt
1.80
0.97
-0.25
0.73
0.98
1.25
0.72
2.28
0.88
-0.50
-0.98
0.83
3.00
-0.95
1.88
0.92
-0.25
0.96
0.88
1.25
1.00
2.35
12:00
19/09
LUCKY88 Hoffenheim II
Hoffenheim II
LUCKY88 Meppen
Meppen
0.91
-0.75
0.85
1.64
0.80
-0.25
0.90
2.04
-0.69
-1.25
0.59
0.77
3.25
-0.89
1.73
0.80
-0.25
-0.93
0.68
1.25
-0.80
2.13
12:00
19/09
LUCKY88 Aachen
Aachen
LUCKY88 Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
0.84
-0.25
0.92
0.74
2.75
0.96
1.99
-0.95
-0.25
0.65
0.97
1.25
0.73
2.40
0.58
0.00
-0.68
-0.97
3.00
0.85
2.16
0.59
0.00
-0.71
0.96
1.25
0.92
2.51
LUCKY88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/09
LUCKY88 Kisvarda
Kisvarda
LUCKY88 Paksi
Paksi
0.94
0.25
0.80
0.79
3.25
0.89
2.87
0.67
0.25
-0.93
-0.99
1.50
0.72
3.27
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Malta
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
19/09
LUCKY88 Birzebbuga
Birzebbuga
LUCKY88 Valletta
Valletta
0.78
1.25
0.96
0.83
2.50
0.84
7.25
0.75
0.50
0.97
0.78
1.00
0.93
7.00
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Carrick Rangers
Carrick Rangers
LUCKY88 Larne
Larne
0.94
0.75
0.80
0.92
2.75
0.76
4.70
0.96
0.25
0.76
0.68
1.00
-0.93
5.00
-0.84
0.50
0.60
0.75
2.50
-0.99
4.45
0.89
0.25
0.85
4.75
14:00
19/09
LUCKY88 Dungannon Swifts
Dungannon Swifts
LUCKY88 Ballymena United
Ballymena United
0.79
-0.25
0.95
0.88
2.75
0.80
1.93
-0.88
-0.25
0.64
-0.93
1.25
0.67
2.53
0.76
-0.25
1.00
1.93
-0.86
-0.25
0.60
0.74
1.00
1.00
2.67
14:00
19/09
LUCKY88 Bangor
Bangor
LUCKY88 Portadown
Portadown
-0.96
0.00
0.72
0.78
2.50
0.90
2.64
0.99
0.00
0.74
0.73
1.00
1.00
3.27
-0.96
0.00
0.72
2.69
0.99
0.00
0.75
0.79
1.00
0.95
3.35
14:00
19/09
LUCKY88 Linfield
Linfield
LUCKY88 Crusaders
Crusaders
0.87
-1.75
0.87
0.83
3.25
0.83
1.14
0.90
-0.75
0.80
0.73
1.25
0.99
1.54
0.63
3.00
-0.88
1.23
0.83
1.25
0.91
1.68
14:00
19/09
LUCKY88 Cliftonville
Cliftonville
LUCKY88 Glentoran
Glentoran
0.96
0.25
0.78
0.88
2.75
0.79
3.13
0.64
0.25
-0.89
-0.93
1.25
0.67
3.70
0.72
2.50
-0.96
3.15
0.58
0.25
-0.84
0.74
1.00
1.00
3.50
LUCKY88 Hạng Nhất Na Uy
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Asane
Asane
LUCKY88 Bryne
Bryne
0.80
0.75
0.94
0.95
3.00
0.73
4.00
0.87
0.25
0.84
0.93
1.25
0.78
4.33
-0.88
0.50
0.78
-0.96
3.00
0.84
3.75
-0.96
0.25
0.84
4.10
LUCKY88 Hạng 2 Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
19/09
LUCKY88 Mjondalen
Mjondalen
LUCKY88 Sotra
Sotra
0.96
0.00
0.80
0.90
4.50
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/09
LUCKY88 Chojniczanka Chojnice
Chojniczanka Chojnice
LUCKY88 Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz
0.78
0.00
0.96
0.83
3.00
0.83
2.24
0.79
0.00
0.92
0.86
1.25
0.84
2.79
16:00
19/09
LUCKY88 Lechia Zielona Gora
Lechia Zielona Gora
LUCKY88 Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
0.73
0.25
-0.97
0.94
3.00
0.74
2.58
0.98
0.00
0.74
0.93
1.25
0.78
3.13
LUCKY88 Giải Hạng Nhất Scotland
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Cove Rangers
Cove Rangers
LUCKY88 Ross County
Ross County
0.91
1.25
0.83
0.89
3.00
0.79
7.00
0.84
0.50
0.86
0.90
1.25
0.81
6.50
14:00
19/09
LUCKY88 East Fife
East Fife
LUCKY88 Montrose
Montrose
0.76
0.00
0.99
0.77
2.25
0.90
2.32
0.76
0.00
0.95
0.96
1.00
0.76
3.04
14:00
19/09
LUCKY88 Alloa
Alloa
LUCKY88 East Kilbride
East Kilbride
0.88
0.00
0.86
0.75
2.75
0.92
2.39
0.87
0.00
0.84
0.97
1.25
0.75
2.97
14:00
19/09
LUCKY88 Hamilton
Hamilton
LUCKY88 Queen Of The South
Queen Of The South
0.83
-1.50
0.91
0.82
3.00
0.85
1.19
0.73
-0.50
0.99
0.86
1.25
0.84
1.62
14:00
19/09
LUCKY88 Peterhead
Peterhead
LUCKY88 Airdrieonians
Airdrieonians
-0.94
0.00
0.71
0.92
2.50
0.76
2.67
0.99
0.00
0.74
0.85
1.00
0.86
3.38
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Scotland
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Hibernian
Hibernian
LUCKY88 Aberdeen
Aberdeen
0.92
-0.75
0.82
0.92
2.75
0.76
1.59
0.83
-0.25
0.87
-0.92
1.25
0.66
2.17
14:00
19/09
LUCKY88 Dundee FC
Dundee FC
LUCKY88 Motherwell
Motherwell
0.77
0.25
0.98
0.77
2.75
0.90
2.79
-0.91
0.00
0.66
0.99
1.25
0.73
3.33
14:00
19/09
LUCKY88 St Johnstone
St Johnstone
LUCKY88 Falkirk
Falkirk
-0.99
-0.50
0.75
0.90
2.50
0.77
1.87
-0.91
-0.25
0.66
0.84
1.00
0.87
2.53
14:00
19/09
LUCKY88 Partick Thistle
Partick Thistle
LUCKY88 Raith Rovers
Raith Rovers
0.89
-0.50
0.85
0.74
2.25
0.94
1.76
1.00
-0.25
0.72
0.92
1.00
0.79
2.42
14:00
19/09
LUCKY88 Stenhousemuir
Stenhousemuir
LUCKY88 Arbroath
Arbroath
0.88
-0.50
0.86
1.00
2.25
0.70
1.75
-0.98
-0.25
0.71
0.70
0.75
-0.96
2.48
14:00
19/09
LUCKY88 St Mirren
St Mirren
LUCKY88 Dundee Utd
Dundee Utd
-0.99
-0.25
0.75
0.88
3.00
0.79
2.14
0.73
0.00
1.00
0.89
1.25
0.81
2.71
14:00
19/09
LUCKY88 Greenock Morton
Greenock Morton
LUCKY88 Dunfermline
Dunfermline
0.83
1.00
0.91
0.82
2.50
0.85
5.75
-0.93
0.25
0.67
0.77
1.00
0.94
6.00
14:00
19/09
LUCKY88 Livingston
Livingston
LUCKY88 Inverness CT
Inverness CT
0.81
-0.50
0.93
0.84
2.50
0.83
1.69
0.93
-0.25
0.78
0.79
1.00
0.92
2.31
16:45
19/09
LUCKY88 Kilmarnock
Kilmarnock
LUCKY88 Hearts
Hearts
0.90
0.75
0.84
0.89
3.00
0.79
4.33
0.93
0.25
0.78
0.90
1.25
0.80
4.57
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/09
LUCKY88 Novi Pazar
Novi Pazar
LUCKY88 Zemun
Zemun
0.79
-1.25
0.95
0.76
2.75
0.92
1.26
0.84
-0.50
0.86
0.96
1.25
0.75
1.73
15:00
19/09
LUCKY88 Vojvodina
Vojvodina
LUCKY88 IMT Novi Beograd
IMT Novi Beograd
0.75
-0.75
-0.99
0.95
3.00
0.73
1.48
0.72
-0.25
-0.99
0.94
1.25
0.78
2.00
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Singapore
Giải Ngoại hạng Singapore
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
19/09
LUCKY88 Young Lions
Young Lions
LUCKY88 Geylang
Geylang
0.90
0.75
0.86
0.77
5.25
0.93
12.50
0.43
0.25
-0.72
-0.81
3.50
0.51
60.00
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
19/09
LUCKY88 Zilina
Zilina
LUCKY88 AS Trencin
AS Trencin
0.91
-1.50
0.83
0.78
3.50
0.89
1.25
0.77
-0.50
0.95
0.86
1.50
0.84
1.66
16:00
19/09
LUCKY88 Zemplin Michalovce
Zemplin Michalovce
LUCKY88 Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica
0.95
-0.75
0.79
0.74
2.75
0.94
1.62
0.85
-0.25
0.86
0.96
1.25
0.76
2.17
16:00
19/09
LUCKY88 FK Kosice
FK Kosice
LUCKY88 Ruzomberok
Ruzomberok
0.79
-1.00
0.95
0.74
3.00
0.94
1.39
0.99
-0.50
0.74
0.80
1.25
0.90
1.86
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
19/09
LUCKY88 NK Koper
NK Koper
LUCKY88 Nafta Lendava
Nafta Lendava
0.90
-1.00
0.84
0.90
3.00
0.78
1.43
-0.94
-0.50
0.68
1.94
-
-
-
0.76
2.75
-0.94
-
0.66
-0.25
-0.84
-0.98
1.25
0.78
2.04
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Nam Phi
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/09
LUCKY88 Richards Bay
Richards Bay
LUCKY88 Sekhukhune United
Sekhukhune United
0.82
0.25
0.92
0.80
2.00
0.87
3.13
-0.84
0.00
0.60
0.76
0.75
0.95
4.00
15:30
19/09
LUCKY88 Polokwane City
Polokwane City
LUCKY88 Amazulu
Amazulu
0.70
0.25
-0.93
0.94
2.00
0.74
2.94
-0.95
0.00
0.69
0.84
0.75
0.86
3.86
LUCKY88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
19/09
LUCKY88 Aurrera De Vitoria
Aurrera De Vitoria
LUCKY88 Alaves III
Alaves III
0.62
0.25
-0.85
0.87
3.50
0.83
1.29
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
19/09
LUCKY88 Vittsjo GIK W
Vittsjo GIK W
LUCKY88 Vaxjo W
Vaxjo W
0.76
0.00
1.00
0.95
3.50
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
19/09
LUCKY88 AIK W
AIK W
LUCKY88 Hammarby W
Hammarby W
0.77
0.75
0.99
0.92
3.50
0.78
1.20
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/09
LUCKY88 Fenix
Fenix
LUCKY88 Colon CF
Colon CF
0.85
-0.25
0.89
0.76
2.00
0.92
2.04
-0.78
-0.25
0.56
0.74
0.75
0.98
2.84
0.88
-0.25
0.88
2.12
-
-
-
-
-
-
-
16:00
19/09
LUCKY88 Miramar Misiones
Miramar Misiones
LUCKY88 Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
0.72
0.00
-0.96
0.97
2.25
0.72
2.32
0.73
0.00
0.99
0.68
0.75
-0.94
3.13
0.72
0.00
-0.96
0.96
2.25
0.80
2.37
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/09
LUCKY88 BKMA Yerevan
BKMA Yerevan
LUCKY88 Sardarapat
Sardarapat
0.83
0.00
0.80
0.86
2.75
0.75
2.39
0.81
0.00
0.79
-0.98
1.25
0.60
2.96
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
19/09
LUCKY88 Turan Tovuz
Turan Tovuz
LUCKY88 Zira
Zira
0.92
-0.25
0.73
0.78
2.00
0.82
2.19
0.60
0.00
-0.94
0.71
0.75
0.87
2.97
15:45
19/09
LUCKY88 Sabah
Sabah
LUCKY88 Mil Mugan Imisli
Mil Mugan Imisli
0.92
-2.50
0.73
0.81
3.25
0.79
-
0.83
-1.00
0.78
0.67
1.25
0.92
1.29
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 BSK Banja Luka
BSK Banja Luka
LUCKY88 Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
0.66
0.00
-0.99
0.89
2.25
0.72
2.27
0.67
0.00
0.95
0.61
0.75
-0.99
2.99
16:30
19/09
LUCKY88 Zrinjski Mostar
Zrinjski Mostar
LUCKY88 Velez Mostar
Velez Mostar
0.82
-1.50
0.82
0.72
2.50
0.90
1.17
0.71
-0.50
0.90
0.65
1.00
0.95
1.61
LUCKY88 China U20 League
China U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
19/09
LUCKY88 Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20
LUCKY88 Hubei Istar U20
Hubei Istar U20
0.82
-1.25
0.82
0.85
2.50
0.76
1.31
-0.87
-0.25
0.55
-0.81
0.50
0.49
2.77
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/09
LUCKY88 NK Varazdin
NK Varazdin
LUCKY88 Osijek
Osijek
0.89
-0.50
0.75
0.88
2.75
0.73
1.79
0.97
-0.25
0.66
0.62
1.00
1.00
2.35
LUCKY88 Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
19/09
LUCKY88 Hartlepool United
Hartlepool United
LUCKY88 Worthing
Worthing
0.97
-0.25
0.68
0.67
1.75
0.96
2.24
0.65
0.00
0.98
-0.74
0.50
0.44
4.33
-0.90
-0.25
0.74
0.74
2.75
-0.93
2.31
0.79
0.00
-0.95
1.00
1.25
0.82
2.78
11:30
19/09
LUCKY88 Tamworth
Tamworth
LUCKY88 Wealdstone
Wealdstone
0.91
-0.50
0.74
0.84
3.25
0.76
3.86
0.52
0.00
-0.82
-0.81
1.50
0.49
23.00
-0.95
-0.50
0.79
-0.99
3.25
0.81
2.05
-0.85
-0.25
0.69
0.98
1.25
0.84
2.55
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
19/09
LUCKY88 Crystal Palace U21
Crystal Palace U21
LUCKY88 Blackburn Rovers U21
Blackburn Rovers U21
0.73
-0.75
0.92
0.80
2.00
0.80
1.53
-
-
-
-
-
-
-
11:00
19/09
LUCKY88 Reading U21
Reading U21
LUCKY88 Everton U21
Everton U21
0.97
-0.25
0.69
0.83
1.75
0.78
2.27
-
-
-
-
-
-
-
11:00
19/09
LUCKY88 Liverpool U21
Liverpool U21
LUCKY88 Brighton U21
Brighton U21
0.92
0.00
0.73
0.80
5.75
0.80
1.06
-
-
-
-
-
-
-
11:30
19/09
LUCKY88 Leeds U21
Leeds U21
LUCKY88 Newcastle U21
Newcastle U21
0.75
-0.50
0.89
0.85
3.25
0.76
1.19
-0.64
-0.25
0.39
-0.68
1.50
0.40
-
LUCKY88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
19/09
LUCKY88 Nomme United
Nomme United
LUCKY88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0.73
1.00
0.92
0.79
3.50
0.81
4.12
0.96
0.25
0.67
0.83
1.50
0.75
4.12
LUCKY88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/09
LUCKY88 Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat
LUCKY88 JIPPO
JIPPO
0.91
0.25
0.74
0.91
2.75
0.71
3.13
0.59
0.25
-0.93
0.63
1.00
0.97
3.63
14:00
19/09
LUCKY88 PK35 Ry
PK35 Ry
LUCKY88 KTP
KTP
0.89
0.00
0.75
0.81
2.75
0.79
2.46
0.86
0.00
0.75
1.00
1.25
0.61
3.00
15:00
19/09
LUCKY88 SJK Akatemia
SJK Akatemia
LUCKY88 KaPa
KaPa
0.94
0.00
0.71
0.74
3.00
0.87
2.47
0.89
0.00
0.72
0.78
1.25
0.80
2.95
LUCKY88 Giải hạng Ba Pháp
Giải hạng Ba Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
19/09
LUCKY88 Le Puy
Le Puy
LUCKY88 Villefranche
Villefranche
0.83
-0.50
0.81
0.83
2.50
0.77
1.66
0.87
-0.25
0.74
0.74
1.00
0.83
2.24
12:45
19/09
LUCKY88 Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico
LUCKY88 Bourg Peronnas
Bourg Peronnas
0.89
-0.50
0.75
0.89
2.25
0.72
1.81
-0.98
-0.25
0.62
0.60
0.75
-0.98
2.48
12:45
19/09
LUCKY88 La Roche
La Roche
LUCKY88 Valenciennes
Valenciennes
0.86
-0.25
0.78
0.71
2.25
0.91
2.06
0.58
0.00
-0.91
0.85
1.00
0.72
2.71
12:45
19/09
LUCKY88 Rouen
Rouen
LUCKY88 Aubagne
Aubagne
0.96
-1.00
0.70
0.74
2.25
0.86
1.44
0.66
-0.25
0.96
0.91
1.00
0.68
2.01
12:45
19/09
LUCKY88 Versailles 78 FC
Versailles 78 FC
LUCKY88 Quevilly
Quevilly
0.92
-0.75
0.73
0.90
2.50
0.71
1.60
0.82
-0.25
0.79
0.80
1.00
0.77
2.19
12:45
19/09
LUCKY88 Amiens
Amiens
LUCKY88 Orleans
Orleans
0.70
-0.25
0.95
0.75
2.25
0.85
1.90
-0.92
-0.25
0.58
0.90
1.00
0.68
2.55
12:45
19/09
LUCKY88 Fleury Merogis
Fleury Merogis
LUCKY88 Thionville Lusitanos
Thionville Lusitanos
0.84
-0.50
0.80
0.80
2.75
0.80
1.66
0.86
-0.25
0.75
0.97
1.25
0.63
2.20
12:45
19/09
LUCKY88 Concarneau
Concarneau
LUCKY88 Caen
Caen
0.69
0.00
0.97
0.69
2.25
0.93
2.27
0.70
0.00
0.92
0.88
1.00
0.70
2.94
LUCKY88 Giải hạng Nhất Iceland
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
19/09
LUCKY88 Throttur
Throttur
LUCKY88 Fylkir
Fylkir
0.92
-0.75
0.73
0.76
3.25
0.84
1.63
0.80
-0.25
0.80
0.94
1.50
0.65
2.08
LUCKY88 Giải Hạng Nhì Shillong Ấn Độ
Giải Hạng Nhì Shillong Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
19/09
LUCKY88 Mawpat SC
Mawpat SC
LUCKY88 Sohryngkham
Sohryngkham
0.82
-0.25
0.82
0.76
2.75
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Hạng 3 Na Uy
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
19/09
LUCKY88 Grei
Grei
LUCKY88 Heming
Heming
0.72
1.25
0.93
0.71
5.50
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
19/09
LUCKY88 Nordstrand
Nordstrand
LUCKY88 Lokomotiv Oslo
Lokomotiv Oslo
0.96
-0.25
0.69
0.63
4.00
-0.99
1.04
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
19/09
LUCKY88 Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
LUCKY88 FKS Stal Mielec
FKS Stal Mielec
-0.84
-0.25
0.55
0.89
7.75
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
0.53
0.00
-0.63
0.88
4.75
1.00
1.29
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
19/09
LUCKY88 Unionistas De Salamanca
Unionistas De Salamanca
LUCKY88 UD Ourense
UD Ourense
0.72
-0.25
0.93
0.84
2.25
0.76
1.12
-
-
-
-
-
-
-